ribbon fern

ribbon fern

A ribbon fern grows on the branch of a tall tree in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: "ribbon fern" một loại dương xỉ tán dài, mảnh, giống như dải ruy băng. Tên gọi này có thể chỉ nhiều loài dương xỉ khác nhau, nhưng đặc điểm chung của chúng hình dạng dẹt, xoắn hoặc uốn lượn, thường mọc trên cây khác (thực vật phụ sinh) hoặc trên mặt đấtcác khu rừng ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ ruy băng một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Trong tự nhiên, cây dương xỉ ruy băng thường mọc trên thân cây trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ribbon fern" có thể được dùng để chỉ các loài cụ thể như (dương xỉ ruy băng Crete) hoặc (dương xỉ ruy băng dài), tùy vào ngữ cảnh thực vật học.
  • Trong làm vườn, cụm từ này thường mô tả các giống dương xỉ hẹp, dài, thích hợp để treo hoặc trồng trong chậu.
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (tên gọi chung cho nhóm thực vật bào tử).
    • Ferns are ancient plants that reproduce by spores. (Dương xỉ loài thực vật cổ xưa sinh sản bằng bào tử.)
  • Ribbon (danh từ): dải ruy băng.
    • The leaf of this fern looks like a green ribbon. ( của cây dương xỉ này trông giống như một dải ruy băng xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Strap fern: dương xỉ dây đeo (một tên gọi khác dựa trên hình dạng ).
  • Tape fern: dương xỉ băng dính (ít phổ biến hơn, dùng để chỉ các loài rất hẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "ribbon fern" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "ribbon fern".